red juniper

red juniper

A small red juniper grows on a rocky hillside.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bách đỏ: "red juniper" một loại cây bách nhỏ, mọcphía đông dãy núi Rocky. Cây tán hình nón, vỏ màu nâu bong tróc thành từng mảnh nhỏ, kim nhỏ sắc nhọn.

dụ sử dụng
  • (Cây bách đỏ thường được tìm thấycác khu vực phía đông của dãy núi Rocky.)
  • (Vỏ của cây bách đỏ bong tróc thành những mảnh nhỏ mỏng, tạo nên vẻ ngoài đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "red juniper" có thể được dùng để chỉ loài cây này trong các ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học.
    • Ecologists study the red juniper to understand its role in the local ecosystem. (Các nhà sinh thái học nghiên cứu cây bách đỏ để hiểu vai trò của trong hệ sinh thái địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Juniper (danh từ): cây bách (chi Juniperus).

    • Many species of juniper are used in landscaping. (Nhiều loài bách được sử dụng trong cảnh quan.)
  • Juniper berry (danh từ): quả bách (thường dùng làm gia vị).

    • Juniper berries are used to flavor gin. (Quả bách được dùng để tạo hương vị cho rượu gin.)
Từ đồng nghĩa
  • Rocky Mountain juniper: cây bách núi Rocky (một tên gọi khác cho loài cây này).
  • Eastern red cedar: cây tuyết tùng đỏ phương đông (tên gọi phổ biến nhưng không chính xác về mặt thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "red juniper".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "red juniper".